melanitta nigra

melanitta nigra

A melanitta nigra floats on the calm sea.

Định nghĩa

Danh từ: Melanitta nigra một loài vịt biển thuộc họ Vịt, thường được gọi là vịt đen hoặc vịt đen thường. Đây một phân loài của nhóm vịt lặn (scoter), đặc điểm nổi bật bộ lông đen tuyền ở con đực trưởng thành, trong khi con cái màu nâu sẫm. Loài này sinh sống chủ yếuvùng ven biển Bắc Cực ôn đới lạnh.

dụ sử dụng
  • (The male of the melanitta nigra species has entirely black plumage, distinct from the female.)
  • (Ornithologists study the migration behavior of melanitta nigra in the Scandinavian coastal regions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "melanitta nigra" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ chính xác loài vịt biển này, phân biệt với các loài vịt đen khác như (vịt đen Mỹ).
    • Việc xác định melanitta nigra dựa trên màu lông hình dạng mỏ rất quan trọng trong nghiên cứu sinh thái. (Identifying melanitta nigra based on plumage color and bill shape is crucial in ecological research.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoter (n): Tên gọi chung cho nhóm vịt lặn thuộc chi Melanitta, trong đó melanitta nigra một loài.

    • The common scoter (melanitta nigra) is a type of scoter. (Vịt đen thường (melanitta nigra) một loại vịt lặn.)
  • Black scoter (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho melanitta nigra.

    • The black scoter is known for its black plumage. (Vịt đen thường được biết đến với bộ lông đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Common scoter: Tên thông dụng khác của .
  • Vịt đen thường: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "melanitta nigra" population: Quần thể của loài melanitta nigra.

    • The population of melanitta nigra is declining due to habitat loss. (Quần thể melanitta nigra đang suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "melanitta nigra" habitat: Môi trường sống của loài này.

    • Coastal waters are the primary habitat of melanitta nigra. (Vùng nước ven biển môi trường sống chính của melanitta nigra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.